| Dấu cũ | Exde IIC T6 Gb / Ex tD A21 T80oC IP66 |
|---|---|
| Cáp đến | 7-12mm |
| Hệ số công suất | ≥0,95 |
| Vùng chiếu xạ | 15-30m2 |
| Điện áp | 110V/220V/380V |
| Điện áp đầu vào | 100-277VAC |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | -20 - 40oC |
| Điện áp làm việc | Điện áp xoay chiều 120V hoặc 110V |
| Vùng chiếu xạ | 15-30m2 |
| Quang thông | 1000lm đến 20000lm |
| Kiểu lắp | Giá treo tường / Giá treo trần |
|---|---|
| Vật liệu | Hợp kim nhôm |
| Lớp chống cháy nổ | Ex D Iic T6 |
| Điện áp định mức | 220V,380V |
| Lớp chống thấm | IP65 |
| Vật liệu bao vây | Hợp kim nhôm đặc biệt |
|---|---|
| Xử lý bề mặt | sơn tĩnh điện |
| Bìa trong suốt | Kính cứng |
| Nguồn sáng | LED siêu sáng |
| màu sắc nhẹ nhàng | Màu đỏ, xanh lam, vàng, xanh |
| chống cháy nổ | Ex D Iic T6 |
|---|---|
| Điện áp định mức | 100-277VAC,50/60Hz;220-240VAC 50/60Hz |
| Điện áp hoạt động | Điện xoay chiều 110-277V |
| Chức năng | Có thể sạc lại |
| Tên sản phẩm | Chiếu sáng chống cháy nổ |
| Loại cơ sở | Gắn trần, giá đỡ |
|---|---|
| Điện áp đầu vào | 100VAC-277VAC/220V |
| Tuổi thọ làm việc (giờ) | ≥100000h |
| Nhiệt độ (CCT) | 6000K (Ánh sáng ban ngày) |
| CRI (Ra>) | 80 |
| Loại cơ sở | Gắn trần, giá đỡ |
|---|---|
| Điện áp đầu vào | 100VAC-277VAC/220V |
| Tuổi thọ làm việc (giờ) | ≥100000h |
| Nhiệt độ (CCT) | 6000K (Ánh sáng ban ngày) |
| CRI (Ra>) | 80 |
| Loại cơ sở | Gắn trần, giá đỡ |
|---|---|
| Điện áp đầu vào | 100VAC-277VAC/220V |
| Tuổi thọ làm việc (giờ) | ≥100000h |
| Nhiệt độ (CCT) | 6000K (Ánh sáng ban ngày) |
| CRI (Ra>) | 80 |
| Loại cơ sở | Gắn trần, giá đỡ |
|---|---|
| Điện áp đầu vào | 100VAC-277VAC/220V |
| Tuổi thọ làm việc (giờ) | ≥100000h |
| Nhiệt độ (CCT) | 6000K (Ánh sáng ban ngày) |
| CRI (Ra>) | 80 |
| Loại cơ sở | Gắn trần, giá đỡ |
|---|---|
| Điện áp đầu vào | 100VAC-277VAC/220V |
| Tuổi thọ làm việc (giờ) | ≥100000h |
| Nhiệt độ (CCT) | 6000K (Ánh sáng ban ngày) |
| CRI (Ra>) | 80 |